đạo cụ

đạo cụ

Diễn viên cầm một chiếc mũ làm đạo cụ trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ dùng trong biểu diễn sân khấu, điện ảnh, hoặc các hoạt động nghệ thuật: "đạo cụ" chỉ những vật dụng, đồ vật được sử dụng để hỗ trợ diễn xuất, tạo bối cảnh, hoặc làm tăng tính chân thực cho một tiết mục, vở kịch, bộ phim.
    • Vật dụng hỗ trợ trong các hoạt động đặc thù: Ngoài nghệ thuật, "đạo cụ" còn có thể chỉ những công cụ, đồ vật cần thiết trong một lĩnh vực cụ thể, như nhiếp ảnh, giáo dục, hoặc thí nghiệm.
dụ sử dụng
  • Trong sân khấu:

    • Diễn viên cần chuẩn bị đạo cụ trước khi lên sân khấu. (Diễn viên phải sắp xếp các vật dụng hỗ trợ biểu diễn trước khi trình diễn.)
    • Đạo cụ trong vở kịch này gồm kiếm, , bàn ghế. (Các vật dụng như kiếm, , bàn ghế được dùng để làm phong phú vở kịch.)
  • Trong điện ảnh:

    • Đạo cụ yếu tố quan trọng để tạo nên sự chân thực cho bộ phim lịch sử. (Các đồ vật như trang phục, khí, đồ dùng hàng ngày giúp tái hiện bối cảnh lịch sử.)
    • Nhà làm phim đã đầu nhiều tiền cho đạo cụ để tái hiện thời kỳ cổ đại. (Họ chi tiêu lớn cho các vật dụng hỗ trợ để tạo bối cảnh chân thực.)
  • Trong nhiếp ảnh:

    • ấy dùng hoa nón làm đạo cụ để tạo dáng chụp ảnh. (Hoa nón vật dụng hỗ trợ để tạo bố cục ảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đạo cụ sân khấu": vật dụng chuyên dùng trong biểu diễn kịch, nhạc kịch.

    • Đạo cụ sân khấu cần được bảo quản cẩn thận sau mỗi buổi diễn. (Các vật dụng như rèm, đồ giả, trang phục phải được giữ gìn.)
  • "đạo cụ học tập": đồ dùng hỗ trợ giảng dạy, như mô hình, bảng biểu, hoặc thiết bị thí nghiệm.

    • Giáo viên sử dụng đạo cụ học tập để minh họa bài giảng về hệ mặt trời. (Các mô hình hành tinh giúp học sinh hiểu bài dễ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đạo (từ Hán Việt): đường lối, phương pháp; trong "đạo cụ" mang nghĩa là "công cụ theo phương pháp".
  • Cụ (từ Hán Việt): đồ dùng, vật dụng; ghép với "đạo" tạo thành từ ghép chỉ vật dụng hỗ trợ.

  • Dụng cụ (danh từ): vật dùng để làm việc đógần nghĩa với "đạo cụ" nhưng rộng hơn, không chỉ trong nghệ thuật.

    • Dụng cụ làm vườn gồm xẻng, cuốc, kéo. (Dụng cụ vật dùng chung cho công việc.)
  • Phụ kiện (danh từ): vật đi kèm, hỗ trợ, thường dùng trong thời trang hoặc kỹ thuật.

    • Phụ kiện điện thoại như ốp lưng, tai nghe. (Phụ kiện không nhất thiết đạo cụ nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật dụng hỗ trợ: đồ vật dùng để giúp đỡ, làm tăng hiệu quả công việc.
  • Đồ dùng biểu diễn: cách gọi khác nhấn mạnh vào mục đích sân khấu.
Thành ngữ liên quan
  • Đạo cụ sống: cách nói hài hước chỉ người đóng vai trò như vật dụng trong một tình huống, thường bị coi nhẹ.
    • Anh ấy chỉ đạo cụ sống trong buổi chụp ảnh, không vai trò quan trọng. (Anh ấy bị xem như vật trang trí.)
  • Đạo cụ tình yêu: vật tượng trưng cho tình cảm, như hoa hồng, nhẫn, thường dùng trong các cảnh lãng mạn.
    • Hoa hồng đạo cụ tình yêu phổ biến trong phim ảnh. (Hoa hồng được dùng để thể hiện tình yêu.)